menu_book
見出し語検索結果 "chung tay" (1件)
日本語
動手を取り合う
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
みんなで環境を手を取り合って守ろう。
swap_horiz
類語検索結果 "chung tay" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chung tay" (1件)
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
みんなで環境を手を取り合って守ろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)